đoán mộng

đoán mộng

Người đoán mộng đang giải thích ý nghĩa một giấc mơ cho khách hàng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Giải thích điềm báo trong giấc mơ: "đoán mộng" hành động suy luận, giải nghĩa những hình ảnh, sự kiện xuất hiện trong giấc mơ để tìm ra ý nghĩa hoặc dự báo về tương lai.
    • Dựa vào tín ngưỡng hoặc mê tín: Thường được thực hiện bởi những người tin rằng giấc mơ chứa đựng thông điệp từ thần linh, vong linh hoặc vũ trụ.
dụ sử dụng
  • ( cụ thường giải thích giấc mơ cho người trong làng, nói rằng thấy rắn báo hiệu sắp tiền tài.)
  • (Anh ta tin vào việc giải giấc mơ, vậy mỗi buổi sáng đều kể giấc mơ cho thầy bói.)
  • (Việc giải thích giấc mơ thường căn cứ vào các sách về tướng số thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đoán mộng tâm linh": Giải thích giấc mơ theo quan niệm về thế giới siêu nhiên.

    • Nhiều người tìm đến thầy đoán mộng tâm linh để hiểu số phận. (Nhiều người tìm đến thầy giải mộng theo tín ngưỡng để hiểu về vận mệnh.)
  • "đoán mộng khoa học": Phân tích giấc mơ dựa trên tâm lý học hoặc sinh học.

    • Theo phương pháp đoán mộng khoa học, thấy nước có thể phản ánh cảm xúc bị dồn nén. (Theo cách giải thích giấc mơ dựa trên khoa học, thấy nước có thể thể hiện cảm xúc bị kìm nén.)
Biến thể từ gần giống
  • Giải mộng (động từ): hành động tương tự, phổ biến hơn, thường dùng trong đời sống hàng ngày.

    • Chuyên gia giải mộng cho rằng giấc mơ bay dấu hiệu của tự do. (Nhà nghiên cứu giấc mơ nói rằng thấy bay dấu hiệu của sự tự do.)
  • Mộng (danh từ): giấc mơ, điều mơ ước.

    • Mộng đẹp thường mang lại cảm giác an lành. (Giấc mơ đẹp thường mang lại cảm giác bình yên.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiêm mộng: hành động xem xét giải thích giấc mơ (từ Hán Việt, ít dùng).
  • Luận mộng: suy luận về ý nghĩa giấc mơ (thường dùng trong văn viết trang trọng).
Thành ngữ liên quan
  • Đoán mộng như thần: dự đoán chính xác đến mức kỳ lạ, như thần linh mách bảo.
    • Ông ta đoán mộng như thần, ai đến hỏi cũng đúng. (Ông ta giải thích giấc mơ cực kỳ chính xác, ai đến hỏi cũng trúng.)